☰
📚 English Flashcard
Study Mode
Flashcard Mode
Ngẫu nhiên
Gợi ý từ theo độ khó:
Dễ
Trung bình
Khó
📚 Chọn chủ đề khác
📖 Xem tất cả từ
🎯 Quiz
Yêu thích (
0
)
Đã học (
0
)
Cá nhân (
0
)
Tạo Flashcard
0
/
0
từ
⭐
✓
📊
🔴 Again
< 10 phút
🟠 Hard
1 ngày
🟢 Good
3 ngày
🔵 Easy
1 tuần
🔊
Click thẻ để xem nghĩa
Nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ:
Click thẻ để quay lại
⭐
✓
📊
🔴 Again
< 10 phút
🟠 Hard
1 ngày
🟢 Good
3 ngày
🔵 Easy
1 tuần
Loading...
🔊
Nghĩa tiếng Việt:
Định nghĩa (English):
Ví dụ:
📚 Giải thích ngữ pháp TOEIC
🤖 Tạo giải thích
Đang phân tích ngữ pháp...
Các dạng từ:
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan:
✏️ Chỉnh sửa
🗑️ Xóa
Quay lại
Dễ
TB
Khó
✖️
🔊
Nghĩa tiếng Việt:
Định nghĩa (English):
Ví dụ:
✏️ Chỉnh sửa Flashcard
×
Từ vựng: *
Loại từ (POS):
Chọn loại từ
Danh từ (n)
Động từ (v)
Tính từ (adj)
Trạng từ (adv)
Giới từ (prep)
Liên từ (conj)
Đại từ (pron)
Thán từ (interj)
Từ hạn định (det)
Động từ khuyết thiếu (modal)
Số từ (num)
Tiểu từ (particle)
Chủ đề:
-- Chọn chủ đề --
Phiên âm (IPA):
Nghĩa tiếng Việt: *
Định nghĩa tiếng Anh:
Ví dụ:
Từ liên quan:
Link Audio:
Độ khó:
Dễ
Trung bình
Khó
Hủy
Lưu thay đổi
Tạo Flashcard mới
×
Từ vựng: *
(tối đa 50 ký tự)
Loại từ (POS):
Chọn loại từ
Danh từ (n)
Động từ (v)
Tính từ (adj)
Trạng từ (adv)
Giới từ (prep)
Liên từ (conj)
Đại từ (pron)
Thán từ (interj)
Từ hạn định (det)
Động từ khuyết thiếu (modal)
Số từ (num)
Tiểu từ (particle)
Chủ đề:
-- Chọn chủ đề --
Phiên âm (IPA):
🇬🇧 UK
🇺🇸 US
🇦🇺 AU
Nghĩa tiếng Việt: *
Định nghĩa tiếng Anh:
Ví dụ:
Từ liên quan:
Link Audio:
Độ khó:
Dễ
Trung bình
Khó
Hủy
Tạo Flashcard